--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Tất cả
Tất cả
Rất tiếc từ grazing land chưa có dữ liệu , bạn thử tra từ khác ...
Từ vừa tra
+
bằng bặn
:
Even and uniformmái lợp bằng bặnan even and uniform roof
+
danseur
:
nam diễn viên múa ba lê
+
angiospermous
:
(thực vật học) (thuộc) cây hạt kín; có hạt kín
+
nghiêm huấn
:
(từ cũ) Father's admonishment, fahter's recommendation
+
ordinary
:
thường, thông thường, bình thường, tầm thườngan ordinary day's work công việc bình thườngin an ordinary way theo cách thông thường